Eskilsminne
Thụy Điển
Eskilsminne Resultados mais recentes
Eskilsminne Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eskilsminne ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Ettan, Sodra
Eskilsminne ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Eskilsminne là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Ettan, Sodra
Eskilsminne không ghi được bàn trong 27% tại Ettan, Sodra
Bàn thua
Eskilsminne để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Ettan, Sodra
Eskilsminne để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Eskilsminne đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Ettan, Sodra
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eskilsminne đã tham gia trong Ettan, Sodra
Eskilsminne tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Eskilsminne tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Eskilsminne tại Ettan, Sodra
CDG thống kê
Eskilsminne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Ettan, Sodra
Eskilsminne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Ettan, Sodra
Eskilsminne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Ettan, Sodra
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eskilsminne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Eskilsminne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Eskilsminne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Eskilsminne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Eskilsminne chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Eskilsminne chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Kèo Chấp Thống Kê
Eskilsminne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Eskilsminne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Eskilsminne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eskilsminne thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Eskilsminne có trung bình 0.63 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Eskilsminne thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Eskilsminne có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Eskilsminne thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Eskilsminne có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Phạt Góc Thống Kê
Eskilsminne thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Ettan, Sodra
Eskilsminne có trung bình 1.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Eskilsminne thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Eskilsminne có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Eskilsminne thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Eskilsminne có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Eskilsminne Bàn
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:11 | -4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 8 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:14 | -12 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | -7 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
- Playoffs